Thường được gọi là đá vôi, canxi cacbonat được sử dụng rộng rãi như một chất độn tiết kiệm chi phí trong nhiều ngành công nghiệp. Về mặt hóa học, nó được cấu tạo từ CaCO₃ (canxi cacbonat).
Cấu trúc & Thành phần Hóa học
Đặc tính chính
Ứng dụng trong công nghiệp
| Ngành | Ứng dụng |
|---|---|
| Nhựa & Polyme | Làm chất độn trong PVC, PE, PP và các loại nhựa khác để tăng độ cứng, giảm chi phí và cải thiện bề mặt sản phẩm. |
| Cao su | Chất độn giúp tăng độ bền mài mòn và độ ổn định kích thước. |
| Sơn & Lớp phủ | Cải thiện độ mờ, độ trắng và độ mịn; giảm chi phí pha chế. |
| Giấy | Dùng làm chất độn và chất tráng để tăng độ sáng và độ mờ. |
| Keo dán & Chất trám | Cải thiện thể tích, kết cấu và độ đồng nhất. |
| Dược phẩm & Thực phẩm | Dùng trong thuốc kháng axit, thực phẩm bổ sung canxi và phụ gia thực phẩm (E170). |
| Xây dựng | Thành phần trong xi măng, thạch cao và vật liệu xây dựng. |
| Nông nghiệp | Dùng làm chất cải tạo đất (chất vôi) và phụ gia cho thức ăn chăn nuôi. |
| Mỹ phẩm | Hoạt động như chất mài mòn nhẹ và chất hút ẩm trong phấn và kem đánh răng. |
Lợi ích chức năng