Wollastonite là một khoáng chất silicat canxi với công thức phân tử CaSiO₃. Nó đôi khi được sử dụng nhờ khả năng đệm trong dung dịch có tính axit do giải phóng ion canxi. Khoáng chất này có độ cứng trung bình, độ sáng khô cao, và khả năng chống ăn mòn và phồng rộp được cải thiện.
Cấu trúc & Thành phần Hóa học
Đặc tính chính
Ứng dụng trong công nghiệp
| Ngành | Ứng dụng |
|---|---|
| Nhựa & Polyme | Chất độn gia cường trong PP, nylon và nhựa nhiệt dẻo để tăng cường độ bền cơ học, ổn định kích thước và giảm biến dạng. |
| Sơn & Lớp phủ | Cải thiện độ bền, khả năng chống ăn mòn và giảm độ bóng trong lớp phủ công nghiệp và kiến trúc. |
| Gốm sứ | Chất trợ chảy và độn giúp giảm nhiệt độ nung, tăng độ bền và giảm co ngót. |
| Cao su | Chất gia cường giúp tăng độ bền kéo, khả năng chống rách và độ đàn hồi sau nén. |
| Luyện kim | Dùng làm chất trợ chảy trong sản xuất thép để loại bỏ tạp chất. |
| Sản phẩm ma sát | Thành phần trong bố thắng và đĩa ly hợp nhờ khả năng chịu nhiệt và ổn định kích thước. |
| Xây dựng | Chất độn trong xi măng, gạch men, vách ngăn và tấm chống cháy. |
| Keo dán & Chất trám | Cải thiện tính thixotropic, độ bền và khả năng chống nứt. |
Lợi ích chức năng