Talc là một silicat magie ngậm nước, không tan trong nước. Đây là một khoáng chất mềm, không mài mòn và trơ, được sử dụng như một chất độn chức năng trong các ngành công nghiệp như sơn, nhựa và cao su.
Cấu trúc & Thành phần Hóa học
Đặc tính chính
Ứng dụng trong công nghiệp
| Ngành | Ứng dụng |
|---|---|
| Nhựa & Polyme | Dùng làm chất độn trong PP, PE, PVC và nhựa kỹ thuật để cải thiện độ cứng, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định kích thước. |
| Sơn & Lớp phủ | Hoạt động như chất độn và chất tạo hiệu ứng mờ. Cải thiện khả năng chống nứt, độ chảy và khả năng chống chà xát. |
| Cao su | Tăng cường độ bền, chống dính và cải thiện khả năng tách khuôn. |
| Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân | Dùng trong phấn em bé, phấn mặt và phấn toàn thân nhờ đặc tính mềm mại, hút ẩm và dễ thoa. |
| Giấy | Làm chất độn và bột tráng để tăng độ đục, khả năng in và độ sáng. |
| Gốm sứ | Cải thiện quá trình kết tinh và hoạt động như chất trợ chảy. |
| Dược phẩm | Dùng làm chất bôi trơn và chất dẫn trong viên nén. |
| Ngành thực phẩm | Được chấp nhận tại một số quốc gia như chất chống vón (E553b). |
Lợi ích chức năng